Herhangi bir kelime yazın!

"zac" in Vietnamese

Zac

Definition

Zac là dạng gọi tắt thân mật của tên nam Zachary hoặc Zachariah, thường dùng làm tên riêng hoặc biệt danh.

Usage Notes (Vietnamese)

"Zac" thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc hàng ngày, phát âm giống "Zak". Cũng có thể gặp dạng viết Zack hay Zak. Hầu như không dùng làm họ.

Examples

Zac is my friend from school.

**Zac** là bạn học của tôi.

Zac likes to play soccer.

**Zac** thích chơi bóng đá.

My cousin is named Zac.

Em họ mình tên là **Zac**.

Have you seen Zac lately?

Dạo này bạn có gặp **Zac** không?

Hey, Zac, can you help me with this?

Này, **Zac**, bạn giúp mình việc này được không?

Everyone calls him Zac, but his real name is Zachary.

Mọi người đều gọi cậu ấy là **Zac**, nhưng tên thật là Zachary.