Herhangi bir kelime yazın!

"ywca" in Vietnamese

YWCA

Definition

YWCA là tổ chức quốc tế hỗ trợ phụ nữ và trẻ em gái thông qua các chương trình, nhà ở, giáo dục và hoạt động bảo vệ quyền lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

YWCA thường chỉ được gọi tắt, rất ít khi phát âm đầy đủ. Liên quan tới trung tâm cộng đồng, nhà tạm trú hoặc chương trình cho phụ nữ. Đừng nhầm với YMCA (dành cho nam).

Examples

My sister volunteers at the YWCA downtown.

Chị tôi làm tình nguyện viên ở **YWCA** trung tâm thành phố.

The YWCA offers free classes for women.

**YWCA** có các lớp học miễn phí cho phụ nữ.

I joined the YWCA to meet new friends.

Tôi tham gia **YWCA** để kết bạn mới.

There's a YWCA shelter a few blocks from here if you need help.

Có một nơi trú ẩn **YWCA** cách đây vài dãy nhà nếu bạn cần giúp đỡ.

I always feel welcome at the YWCA events.

Tôi luôn cảm thấy được chào đón tại các sự kiện của **YWCA**.

Did you know the YWCA has been active for over a hundred years?

Bạn có biết **YWCA** đã hoạt động hơn 100 năm rồi không?