"yummies" in Vietnamese
Definition
Cách nói vui hoặc thân mật để chỉ các món ăn vặt ngon hoặc đồ ăn ngọt dành cho trẻ em hay dùng trong trò chuyện thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, giống cách nói trẻ con. Không dùng trong văn bản trang trọng. Chủ yếu chỉ các món vặt/ngọt hấp dẫn, không dùng cho bữa chính.
Examples
The children ate all the yummies at the party.
Bọn trẻ đã ăn hết các **đồ ăn vặt ngon** ở bữa tiệc.
She brought some yummies for the picnic.
Cô ấy mang vài **đồ ăn vặt ngon** cho buổi dã ngoại.
Can I have some yummies after dinner?
Sau bữa tối, con có thể ăn chút **đồ ăn vặt ngon** không?
Grandma always hides yummies in her cupboard for the grandkids.
Bà ngoại luôn cất giấu **đồ ăn vặt ngon** trong tủ cho các cháu.
Let's pick up some yummies on our way home.
Hãy mua một ít **đồ ăn vặt ngon** trên đường về nhà nhé.
My bag is full of yummies for the movie night!
Túi của mình đầy **đồ ăn vặt ngon** cho buổi xem phim!