"yuks" in Vietnamese
Definition
'Yuks' là khi mọi người cùng cười to vì điều gì đó vui nhộn như truyện cười hoặc trò đùa. Thường chỉ tiếng cười lớn, rộn rã trong nhóm bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Yuks’ là từ thông tục, dùng khi nhiều người cùng cười vui vì điều hài hước. Không dùng cho nụ cười nhẹ hay đơn độc. 'For the yuks' có nghĩa là làm cho vui.
Examples
The kids burst into yuks after hearing the funny story.
Bọn trẻ bật lên những **tiếng cười lớn** sau khi nghe câu chuyện vui.
There were loud yuks coming from the living room.
Có những **tiếng cười lớn** vang ra từ phòng khách.
Jake made some silly faces just for the yuks.
Jake làm những khuôn mặt ngớ ngẩn chỉ để **gây cười lớn**.
The movie wasn’t great, but it gave us a few yuks.
Bộ phim không hay lắm, nhưng cũng khiến chúng tôi có vài **tiếng cười lớn**.
We watched old comedies and shared a lot of yuks last night.
Tối qua chúng tôi xem phim hài cũ và cùng chia sẻ nhiều **tiếng cười lớn**.
It’s just friendly teasing—they’re only doing it for the yuks.
Đó chỉ là trêu đùa thân thiện thôi—họ chỉ làm vậy cho **vui cười**.