Herhangi bir kelime yazın!

"yugoslav" in Vietnamese

Nam Tưngười Nam Tư

Definition

Liên quan đến Nam Tư, người dân hoặc văn hóa Nam Tư; dùng để chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ nước Nam Tư cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, như 'phim Nam Tư', 'nhà văn Nam Tư'. Không chỉ rõ quốc gia hiện tại (Serbia, Croatia, v.v.).

Examples

He is a Yugoslav writer.

Ông ấy là một nhà văn **Nam Tư**.

The Yugoslav flag is no longer used.

Lá cờ **Nam Tư** không còn được sử dụng nữa.

She collects Yugoslav coins.

Cô ấy sưu tầm tiền xu **Nam Tư**.

Many famous athletes were once Yugoslav before the country split.

Nhiều vận động viên nổi tiếng từng là **người Nam Tư** trước khi đất nước chia cắt.

She grew up in a Yugoslav household with both Serbian and Croatian traditions.

Cô ấy lớn lên trong một gia đình **Nam Tư** với cả truyền thống Serbia và Croatia.

Some old movies are listed as Yugoslav, even though the country doesn’t exist anymore.

Một số bộ phim cũ vẫn được liệt kê là **Nam Tư** dù đất nước đó không còn nữa.