"yucky" in Vietnamese
kinh quághê quá
Definition
Từ này dùng để chỉ thứ gì đó có vị, mùi hoặc cảm giác rất khó chịu, thường được trẻ em sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu do trẻ em hoặc người lớn nói chuyện vui vẻ với trẻ dùng. Dùng nhiều cho đồ ăn, mùi lạ, hay thứ gì bẩn thỉu.
Examples
This soup tastes yucky.
Canh này có vị **kinh quá**.
Don't touch that, it's yucky.
Đừng chạm vào đó, nó **ghê quá**.
The garbage smells yucky.
Rác này mùi **kinh quá**.
Ugh, what’s this yucky stuff on my shoes?
Eo ơi, cái gì **ghê quá** dính trên giày mình vậy?
My little brother thinks broccoli is yucky, but I like it.
Em trai mình nghĩ bông cải xanh **kinh quá**, còn mình thì thích.
Sorry, that sandwich looked a bit yucky, so I didn’t eat it.
Xin lỗi, bánh mì đó trông có vẻ **ghê quá** nên mình không ăn.