Herhangi bir kelime yazın!

"yuca" in Vietnamese

củ sắnkhoai mì

Definition

Củ sắn là một loại củ giàu tinh bột, vị nhẹ và thường được dùng trong nấu ăn nhờ tính linh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Củ sắn không phải là 'yucca' (cây kiểng không ăn được). Củ sắn thường được luộc, chiên hoặc xay thành bột. Trong công thức nấu ăn, đôi khi còn gọi là 'cassava'. Nên hỏi loại củ là ngọt hay đắng vì một số loại cần nấu kỹ.

Examples

We cooked yuca for dinner last night.

Tối qua chúng tôi đã nấu **củ sắn** cho bữa tối.

My grandmother likes to fry yuca slices.

Bà tôi thích chiên lát **củ sắn**.

Yuca flour is good for baking gluten-free bread.

Bột **củ sắn** rất tốt để làm bánh mì không chứa gluten.

Have you ever tried boiling yuca with garlic? It’s delicious!

Bạn đã từng thử luộc **củ sắn** với tỏi chưa? Ngon lắm đó!

We’re making yuca fries instead of French fries tonight.

Tối nay chúng tôi làm **khoai mì** chiên thay vì khoai tây chiên.

Some people confuse yuca with the yucca plant, but only yuca is edible.

Nhiều người nhầm **củ sắn** với cây 'yucca', nhưng chỉ có **củ sắn** là ăn được.