Herhangi bir kelime yazın!

"yr" in Vietnamese

năm

Definition

'Yr' là viết tắt thường dùng để chỉ 'năm', xuất hiện trong ghi chú, danh sách, lịch biểu hoặc biểu đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yr' chỉ nên dùng trong văn bản không trang trọng, như bảng, biểu, ghi chú; không dùng trong bài luận, thư xin việc hoặc tài liệu chính thức. Dùng 'năm' cho các trường hợp trang trọng.

Examples

The project will take one yr to finish.

Dự án này sẽ mất một **năm** để hoàn thành.

She got a raise last yr.

Cô ấy được tăng lương vào **năm** ngoái.

My son is six yrs old.

Con trai tôi **năm** nay 6 tuổi.

Rent went up $50 this yr compared to last.

Tiền thuê nhà năm **nay** tăng 50 đô so với năm trước.

I met so many new people this yr at university.

Tôi đã gặp rất nhiều người mới ở trường đại học vào **năm** nay.

Can you start the job next yr instead?

Bạn có thể bắt đầu công việc vào **năm** sau không?