Herhangi bir kelime yazın!

"yoyo" in Vietnamese

yoyo

Definition

Yoyo là một món đồ chơi gồm hai đĩa được nối với nhau bằng một trục và một sợi dây, bạn có thể làm nó lên xuống bằng tay. Ngoài ra, từ này cũng diễn tả điều gì đó thay đổi lên xuống liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yoyo' thường dùng cho đồ chơi trẻ em, nhưng cũng dùng ẩn dụ trong văn nói để diễn tả điều gì đó liên tục thay đổi ('tâm trạng tôi như yoyo'). Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I got a new yoyo for my birthday.

Tôi nhận được một **yoyo** mới vào sinh nhật.

He can make the yoyo go up and down very fast.

Anh ấy có thể làm **yoyo** lên xuống rất nhanh.

The yoyo fell to the ground and broke.

**Yoyo** bị rơi xuống đất và bị hỏng.

My mood has been like a yoyo lately—up one minute, down the next.

Dạo này tâm trạng của tôi như **yoyo**—lúc lên, lúc xuống.

She kept playing with her yoyo during the whole class.

Cô ấy chơi với **yoyo** suốt cả tiết học.

The company's stock prices have been acting like a yoyo all week.

Cổ phiếu của công ty biến động như **yoyo** suốt cả tuần.