"yowie" in Vietnamese
Definition
Yowie là một sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian Úc, thường được mô tả là to lớn, nhiều lông và giống vượn, sống ở vùng hoang dã.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yowie' thường được viết hoa và chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Úc, nhất là trong các câu chuyện, phim tài liệu hay chủ đề về truyền thuyết địa phương. Nó giống như 'Bigfoot' ở Bắc Mỹ.
Examples
Some people believe the yowie lives in the Australian bush.
Một số người tin rằng **yowie** sống trong vùng bụi rậm của Úc.
The yowie is described as tall and hairy.
**Yowie** được mô tả là cao lớn và nhiều lông.
Children love stories about the mysterious yowie.
Trẻ em thích những câu chuyện về **yowie** bí ẩn.
I've never seen a yowie, but the legends are fascinating.
Tôi chưa từng thấy **yowie**, nhưng những truyền thuyết về nó thật hấp dẫn.
Some campers claim to have heard the yowie at night.
Một số người cắm trại nói rằng họ đã nghe thấy **yowie** vào ban đêm.
Is the yowie real, or just a story parents tell their kids?
**Yowie** có thật không, hay chỉ là câu chuyện cha mẹ kể cho con nghe?