Herhangi bir kelime yazın!

"yourn" in Vietnamese

của bạn (tiếng địa phương xưa)

Definition

'Yourn' là cách nói rất cũ hoặc vùng miền (đặc biệt ở miền Nam Mỹ) để chỉ 'của bạn', nghĩa là vật gì đó thuộc về bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không chính thức và xưa, dùng trong văn nói vùng miền hoặc truyện dân gian, không phù hợp trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng. Nên dùng 'của bạn' trong giao tiếp hiện đại.

Examples

That book is yourn, not mine.

Quyển sách đó là **của bạn**, không phải của tôi.

Is this pencil yourn?

Bút này có phải là **của bạn** không?

These shoes look like yourn.

Đôi giày này trông giống **của bạn** đấy.

It ain't mine, it's yourn.

Không phải của tôi, là **của bạn** đó.

Don't worry, this spot's yourn if you want it.

Đừng lo, chỗ này là **của bạn** nếu bạn muốn.

I thought that hat was yourn, but I guess it belongs to someone else.

Tôi tưởng cái nón đó là **của bạn**, nhưng chắc là của người khác.