Herhangi bir kelime yazın!

"your socks off" in Vietnamese

làm cho kinh ngạcgây ấn tượng mạnh

Definition

Diễn đạt điều gì đó làm ai đó cực kỳ ngạc nhiên hoặc ấn tượng. Thường xuất hiện trong cụm từ 'blow your socks off' hoặc 'knock your socks off'.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, chủ yếu dùng khi nói chuyện. Luôn dùng kèm các cụm 'blow your socks off' hay 'knock your socks off', không dùng riêng lẻ.

Examples

This movie will blow your socks off!

Bộ phim này sẽ **làm bạn kinh ngạc** đấy!

The new roller coaster will knock your socks off.

Tàu lượn siêu tốc mới sẽ **khiến bạn rất bất ngờ**.

Her cooking will blow your socks off.

Món ăn của cô ấy sẽ **làm bạn ngạc nhiên** đấy.

Wait until you see the fireworks show; it'll knock your socks off.

Chờ đến khi bạn xem màn bắn pháo hoa; bạn sẽ **bị ấn tượng mạnh**.

That guitar solo just blew my socks off!

Khúc solo guitar đó thật sự **làm tôi kinh ngạc**!

If you loved that cake, wait until you try my cheesecake—it’ll knock your socks off.

Nếu bạn thích chiếc bánh đó, chờ ăn bánh phô mai của tôi—bạn sẽ **ngạc nhiên đấy**.