"your second wind" in Vietnamese
Definition
Cảm giác có năng lượng và sức lực trở lại bất ngờ sau khi bạn đã mệt, giúp tiếp tục hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao, sinh hoạt hằng ngày; hay đi với tính từ sở hữu như 'lấy lại sức của tôi/anh ấy'. Mang tính thân mật, hiếm dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
After resting, I got my second wind and finished the run.
Sau khi nghỉ ngơi, tôi lấy lại **sức bật thứ hai** và hoàn thành quãng chạy.
You seem tired—maybe you'll find your second wind soon.
Bạn có vẻ mệt — có thể bạn sẽ tìm được **sức bật thứ hai** sớm thôi.
Halfway through cleaning, she got her second wind.
Dọn dẹp được nửa chừng thì cô ấy lấy lại **sức bật thứ hai**.
I felt exhausted during the hike, but after a break, I caught my second wind.
Tôi đã rất mệt trong chuyến leo núi, nhưng sau khi nghỉ, tôi lấy lại **sức bật thứ hai**.
Just when I thought I couldn't study anymore, I got my second wind and finished the chapter.
Khi tưởng không học thêm nổi nữa, tôi lấy lại **sức bật thứ hai** và hoàn thành chương.
She was about to quit, but then she found her second wind and kept going.
Cô ấy suýt bỏ cuộc, nhưng rồi cô tìm lại được **sức bật thứ hai** và tiếp tục.