"your number is up" in Vietnamese
Definition
Cụm này có nghĩa là ai đó sắp gặp chuyện không may hoặc tới lúc gặp nguy hiểm, như thể đến lượt họ rồi. Thường mang tính hài hước hoặc kịch tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang ý hài hước hoặc kịch tính, không nên dùng khi nói chuyện nghiêm túc về cái chết thực sự. Có thể thay 'your' bằng 'my' như trong 'my number is up'.
Examples
He knew your number is up when he saw the bus coming straight at him.
Khi thấy chiếc xe buýt lao thẳng tới, anh ấy biết **đến số rồi**.
If you stand on the edge like that, your number is up.
Nếu đứng sát mép như vậy, **đến số rồi**.
The villain told him, "Your number is up!"
Tên phản diện nói: "**Đến số rồi**!"
After so many close calls, I really thought my number was up this time.
Sau bao nhiêu lần thoát hiểm, lần này tôi thực sự nghĩ **đến lúc gặp hạn rồi**.
You forgot your parachute? Well, your number is up now!
Quên mang dù à? Thôi rồi, **đến số rồi**!
If I get caught cheating on this exam, my number is up for sure.
Nếu bị bắt gian lận trong kỳ thi này, chắc chắn **đến số rồi**.