Herhangi bir kelime yazın!

"your heart stands still" in Vietnamese

tim bạn như ngừng đậptim bạn thót lại

Definition

Cụm từ này diễn tả cảm giác xúc động mạnh, như khi bạn quá sợ hãi hoặc bất ngờ đến mức cảm giác tim như ngừng đập một thoáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kể chuyện hoặc nói về phản ứng cảm xúc mạnh. Chỉ là ẩn dụ, không nói đến vấn đề sức khỏe thực sự.

Examples

When she heard the loud noise, your heart stands still.

Khi cô ấy nghe thấy tiếng động lớn, **tim bạn như ngừng đập**.

Every time you see the exam results, your heart stands still.

Mỗi lần bạn xem kết quả thi, **tim bạn thót lại**.

Seeing the car accident made your heart stand still.

Nhìn thấy vụ tai nạn xe hơi làm **tim bạn như ngừng đập**.

When he suddenly called my name in the silent room, my heart stood still.

Khi anh ấy bất ngờ gọi tên tôi trong phòng im lặng, **tim tôi như ngừng đập**.

The moment the roller coaster dropped, my heart stood still for a second.

Khoảnh khắc tàu lượn rơi xuống, **tim tôi như ngừng đập** một giây.

I opened the letter and my heart stood still when I read the first line.

Tôi mở thư ra và **tim tôi như ngừng đập** khi đọc dòng đầu tiên.