Herhangi bir kelime yazın!

"your heart out" in Vietnamese

hết mìnhvới tất cả trái tim

Definition

Làm điều gì đó với toàn bộ năng lượng, cảm xúc hoặc nhiệt huyết, thường dùng khi hát, nhảy hoặc chơi một cách hết mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn đứng sau động từ chỉ hành động như 'hát', 'nhảy' để nhấn mạnh sự hết lòng. Sắc thái thân mật, tích cực.

Examples

She sang your heart out at the concert.

Cô ấy đã hát **hết mình** ở buổi hòa nhạc.

Go out and play your heart out!

Ra ngoài và chơi **hết mình** đi!

They danced your heart out at the wedding.

Họ đã nhảy **hết mình** tại đám cưới.

You should cheer your heart out for your team!

Bạn nên cổ vũ đội của mình **hết mình**!

I watched her paint your heart out until sunrise.

Tôi đã xem cô ấy vẽ **hết mình** cho đến khi mặt trời mọc.

Just get out there and dance your heart out, no matter who's watching.

Cứ ra ngoài và nhảy **hết mình**, dù ai đang nhìn cũng được.