"your girl" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân mật dùng để nói về bạn gái của ai đó, thỉnh thoảng cũng chỉ bạn nữ thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường chỉ dùng giữa bạn bè trẻ tuổi. Chủ yếu nghĩa là 'bạn gái', nhưng cũng có thể là bạn thân nữ. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Tùy ngữ cảnh, có thể nghe hơi sở hữu.
Examples
Is your girl coming to the party tonight?
**Bạn gái của bạn** tối nay sẽ đến bữa tiệc chứ?
You should call your girl and tell her the news.
Bạn nên gọi cho **bạn gái của bạn** và kể cho cô ấy tin này.
He always buys flowers for his girl on her birthday.
Anh ấy luôn mua hoa cho **bạn gái của anh ấy** vào sinh nhật cô ấy.
Don't worry—your girl's got your back.
Đừng lo—**bạn gái của bạn** sẽ luôn ủng hộ bạn.
Did you see your girl at the concert last night? She was dancing like crazy.
Bạn có thấy **bạn gái của bạn** ở buổi hòa nhạc tối qua không? Cô ấy nhảy rất nhiệt tình.
When your girl texts you first, you know she really cares.
Khi **bạn gái của bạn** nhắn tin trước, đó là dấu hiệu cô ấy thật sự quan tâm.