Herhangi bir kelime yazın!

"your eyes are bigger than your stomach" in Vietnamese

mắt lớn hơn bụng

Definition

Câu này dùng khi ai đó lấy hoặc gọi nhiều đồ ăn hơn khả năng ăn của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bữa ăn gia đình hoặc với bạn bè, mang tính hài hước, nhẹ nhàng.

Examples

Don't order more; your eyes are bigger than your stomach.

Đừng gọi thêm nữa; **mắt lớn hơn bụng** rồi.

She couldn't finish her meal—her eyes were bigger than her stomach.

Cô ấy không thể ăn hết bữa—**mắt lớn hơn bụng**.

Be careful at the buffet. Sometimes, your eyes are bigger than your stomach.

Cẩn thận ở tiệc buffet. Đôi khi **mắt lớn hơn bụng**.

Wow, you took three slices of cake—your eyes are definitely bigger than your stomach!

Wow, bạn lấy ba miếng bánh luôn—**mắt bạn chắc chắn lớn hơn bụng rồi**!

Every time we go out to eat, your eyes are bigger than your stomach and you leave food.

Mỗi lần chúng ta đi ăn, **mắt bạn lớn hơn bụng** và bạn để thừa thức ăn.

I guess my eyes were bigger than my stomach—I can't eat another bite!

Chắc là **mắt tôi lớn hơn bụng**—tôi ăn không nổi nữa!