Herhangi bir kelime yazın!

"your back is up" in Vietnamese

bạn đang phòng thủbạn đang khó chịu

Definition

Cụm này chỉ việc ai đó cảm thấy phòng thủ, khó chịu, hoặc bực mình, như thể họ sẵn sàng tranh cãi hay tự bảo vệ mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, dùng khi ai đó dễ bị kích động hoặc phản ứng mạnh. Thường dùng trong câu hỏi như 'Why is your back up?' để nói về cảm xúc, không phải về tư thế cơ thể.

Examples

When you talk about that topic, your back is up.

Khi bạn nói chủ đề đó, **bạn đang phòng thủ**.

I could see your back is up after that comment.

Tôi thấy **bạn đang khó chịu** sau khi nghe nhận xét đó.

Why is your back up today?

Sao hôm nay **bạn lại khó chịu** vậy?

You don't have to get your back up every time I ask a question.

Bạn không cần **phòng thủ** mỗi lần tôi hỏi.

The minute I mentioned her mistake, her back was up.

Ngay khi tôi nhắc đến lỗi của cô ấy, **cô ấy đã trở nên phòng thủ**.

Don't take it personally—it's not worth putting your back up over this.

Đừng để tâm—không đáng để **bạn phải khó chịu** về chuyện này.