"youngest" in Vietnamese
Definition
Người có tuổi nhỏ nhất trong một nhóm, thường nói về con nhỏ nhất trong gia đình hoặc bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nói về thành viên nhỏ tuổi nhất trong gia đình hoặc nhóm ('the youngest'). Có thể dùng cho người, động vật hoặc đôi khi cho sự vật dựa theo tuổi.
Examples
She is the youngest child in her family.
Cô ấy là đứa con **trẻ nhất** trong gia đình.
John is the youngest student in the class.
John là học sinh **trẻ nhất** trong lớp.
My dog is the youngest of our three pets.
Chó của tôi là con vật **trẻ nhất** trong ba con thú cưng.
Out of all my cousins, I'm the youngest.
Trong tất cả anh chị em họ, tôi là người **trẻ nhất**.
She always gets special treatment because she's the youngest.
Cô ấy luôn được đối xử đặc biệt vì là **trẻ nhất**.
Our youngest just started school this year.
Đứa con **trẻ nhất** của chúng tôi vừa bắt đầu đi học năm nay.