"you wouldn't" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói diễn tả ai đó khó mà tưởng tượng hoặc làm một việc gì đó, thường dùng để nhấn mạnh hay bày tỏ sự bất ngờ. Hay dùng khi kể một điều khó tin hoặc ngạc nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thường gặp trong giao tiếp thân mật, đặc biệt với các từ như 'tin', 'tưởng tượng', hoặc mở đầu chuyện gây bất ngờ. Có thể dùng để phản đối nhẹ nhàng.
Examples
You wouldn't do that to your friend.
**Bạn sẽ không làm** điều đó với bạn mình.
You wouldn't understand this game.
**Bạn sẽ không hiểu** trò chơi này đâu.
You wouldn't like this food.
**Bạn sẽ không thích** món ăn này đâu.
You wouldn't believe how cold it is outside!
**Bạn sẽ không tin nổi** ngoài trời lạnh thế nào đâu!
You wouldn't know it, but he used to be a famous singer.
**Bạn sẽ không nhận ra đâu**, nhưng anh ấy từng là ca sĩ nổi tiếng.
I dropped my phone again—you wouldn't believe how clumsy I am today.
Tôi lại làm rơi điện thoại—**bạn không thể tưởng tượng được** hôm nay tôi vụng về như thế nào.