Herhangi bir kelime yazın!

"you wish" in Vietnamese

mơ đinằm mơ đi

Definition

Đây là cách nói mỉa mai hoặc khước từ để ám chỉ điều ai đó mong muốn sẽ không xảy ra, thậm chí không thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chủ yếu giữa bạn bè hoặc người thân để trêu chọc khi ai đó quá lạc quan hay viển vông.

Examples

"Can I have cake for breakfast?" "You wish!"

"Con ăn bánh kem vào bữa sáng được không?" "**Mơ đi**!"

He said he would beat me at chess. I said, "You wish."

Anh ấy nói sẽ thắng tôi trong cờ vua. Tôi đáp lại: "**Mơ đi**."

"Do you think we have school off tomorrow?" "You wish."

"Bạn nghĩ mai được nghỉ học á?" "**Mơ đi**."

"I'm going to win the lottery someday." "You wish."

"Một ngày nào đó tôi sẽ trúng số." "**Mơ đi**."

Oh, you think Mom's going to let you stay out all night? You wish.

Ồ, bạn nghĩ mẹ sẽ cho bạn ra ngoài suốt đêm sao? **Mơ đi.**

"Maybe I'll get my own car next year." "You wish!"

"Có khi năm sau tôi có xe riêng đấy." "**Mơ đi**!"