Herhangi bir kelime yazın!

"you wait" in Vietnamese

bạn chờ

Definition

Cụm từ dùng để yêu cầu ai đó dừng lại và chờ một chút trước khi làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đôi khi mang sắc thái cảnh báo hoặc hơi thúc giục. Lịch sự hơn là dùng 'Vui lòng chờ'.

Examples

You wait here while I get the car.

Tôi sẽ lấy xe, **bạn chờ** ở đây nhé.

Please, you wait outside the office.

Làm ơn, **bạn chờ** ngoài văn phòng nhé.

You wait until I finish talking.

**Bạn chờ** tôi nói xong đã.

Oh, you wait—the surprise isn’t over yet!

Ô, **bạn chờ** nhé—vẫn còn bất ngờ đấy!

You wait—I’ll show you what I mean.

**Bạn chờ** nhé—tôi sẽ cho bạn thấy ý tôi là gì.

If you wait, things will get better.

Nếu **bạn chờ**, mọi chuyện sẽ tốt hơn.