Herhangi bir kelime yazın!

"you make me laugh" in Vietnamese

bạn làm tôi cười

Definition

Nói với ai đó khi họ làm bạn cười hoặc thấy vui vì những điều họ nói hay làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường thân mật, bạn bè. Có thể là lời khen hoặc trêu đùa nhẹ nhàng. Không giống 'cười nhạo bạn'.

Examples

You make me laugh every time I see you.

Mỗi lần gặp bạn là **bạn làm tôi cười**.

Stop it! You make me laugh so much.

Thôi đi! **Bạn làm tôi cười** quá trời.

You make me laugh with your funny stories.

Những câu chuyện hài của bạn **bạn làm tôi cười**.

Seriously, you make me laugh even on my worst days.

Thật đấy, ngay cả những ngày tồi tệ nhất **bạn làm tôi cười**.

Man, you make me laugh so hard my stomach hurts!

Trời, **bạn làm tôi cười** đau cả bụng luôn!

Even when I’m upset, you make me laugh and feel better.

Dù khi buồn, **bạn làm tôi cười** và thấy ổn hơn.