"you don't say" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, quan tâm, hoặc khi bạn đã biết điều gì đó hoặc thấy nó hiển nhiên. Cách nói sẽ thể hiện thành thật hay châm biếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói chuyện thân mật, tuỳ giọng nói mà thành thật hay mỉa mai. Gặp tin gây bất ngờ thì dùng giọng ngạc nhiên, còn điều hiển nhiên thì nói nhẹ nhàng hơn.
Examples
"I won the lottery!" "You don't say!"
“Tôi trúng số rồi!” “**Thật sao**!”
"It's raining outside." "You don't say."
“Ngoài trời đang mưa.” “**Vậy à**.”
"She speaks three languages." "You don't say!"
“Cô ấy nói được ba thứ tiếng.” “**Có thật không**!”
"Coffee keeps me awake at night." "You don't say. Who would've guessed?"
“Cà phê làm tôi thức cả đêm.” “**Vậy à**. Ai mà biết chứ?”
"I'm really bad at remembering names." "You don't say—you just called me 'Sarah.'"
“Tôi rất kém trong việc nhớ tên.” “**Thật sao**—bạn vừa gọi tôi là 'Sarah' mà.”
"My cat loves to sleep all day." "You don't say. That's every cat ever."
“Mèo của tôi thích ngủ cả ngày.” “**Vậy à**. Con nào chẳng thế.”