Herhangi bir kelime yazın!

"you don't know where it's been" in Vietnamese

bạn đâu biết nó đã ở đâu

Definition

Câu này được dùng để cảnh báo ai đó không nên chạm vào hay ăn thứ gì vì có thể nó bẩn hoặc không an toàn. Ý là bạn không biết quá khứ của nó ra sao nên nên cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này dùng trong tình huống thân mật, chủ yếu khi nói về đồ ăn, thức uống hoặc vật dụng, thường mang ý hài hước hoặc nhắc nhẹ.

Examples

Don't eat that cookie—you don't know where it's been.

Đừng ăn cái bánh quy đó nhé—bạn **đâu biết nó đã ở đâu**.

I wouldn't pick up that coin—you don't know where it's been.

Mình sẽ không nhặt đồng xu đó đâu—bạn **đâu biết nó đã ở đâu**.

Be careful! You don't know where it's been.

Cẩn thận nhé! Bạn **đâu biết nó đã ở đâu**.

He offered me a drink from his bottle, but I said, 'No thanks, you don't know where it's been.'

Anh ấy đưa mình uống nước từ chai của anh ấy nhưng mình nói, 'Không, cảm ơn, bạn **đâu biết nó đã ở đâu**.'

Kids, please don't touch that stray cat—you don't know where it's been.

Các con, đừng chạm vào con mèo hoang đó nhé—các con **đâu biết nó đã ở đâu**.

I dropped my sandwich on the street. Guess I'll throw it away—you don't know where it's been after that.

Mình làm rơi bánh sandwich xuống đường rồi. Chắc phải vứt thôi—bạn **đâu biết nó đã ở đâu** sau đó.