"you doing okay" in Vietnamese
Definition
Đây là cách hỏi thân mật xem ai đó có ổn không về mặt cảm xúc hoặc thể chất. Hay dùng khi ai đó có vẻ mệt mỏi, buồn hoặc căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng giữa bạn bè, người thân, đồng nghiệp. Trong tin nhắn có thể chỉ viết ‘ổn không?’ hoặc ‘ok?’ cho nhanh.
Examples
Hey, you doing okay?
Này, **bạn ổn không**?
You look a little sad. You doing okay?
Trông bạn hơi buồn. **Bạn ổn không**?
It's been a tough week. You doing okay?
Tuần vừa rồi khó khăn quá. **Bạn ổn không**?
Saw your post online—you doing okay these days?
Thấy bài viết của bạn trên mạng—dạo này **bạn ổn không**?
After that meeting, just wanted to check: You doing okay?
Sau buổi họp đó, mình chỉ muốn hỏi là: **Bạn ổn không**?
You’ve been quiet lately—you doing okay or need to talk?
Dạo này bạn im lặng quá—**bạn ổn không** hay cần tâm sự không?