Herhangi bir kelime yazın!

"you can't be half pregnant" in Vietnamese

không thể mang thai một nửahoặc mang thai hoặc không

Definition

Cụm từ này có nghĩa là một việc gì đó hoàn toàn có hoặc không, không có lựa chọn trung lập. Thường dùng để diễn tả trường hợp một quyết định hay trạng thái chỉ có đúng hoặc sai mà thôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong công việc hoặc khi ra quyết định để nhấn mạnh không có lựa chọn ở giữa. Mang tính ẩn dụ, không nói về mang thai thật. Tránh dùng trong tình huống nhạy cảm.

Examples

You can't be half pregnant with this rule—you either follow it completely or not at all.

Với quy tắc này, **không thể mang thai một nửa**—phải tuân thủ hoàn toàn hoặc không tuân thủ.

When making this choice, remember that you can't be half pregnant.

Khi đưa ra quyết định này, hãy nhớ rằng **không thể mang thai một nửa**.

They want to try both ways, but you can't be half pregnant.

Họ muốn thử cả hai cách, nhưng **không thể mang thai một nửa**.

Look, you can't be half pregnant—once you start, you have to commit.

Nhìn này, **không thể mang thai một nửa**—một khi bắt đầu phải cam kết hẳn.

It’s like taxes—you can’t be half pregnant with the law.

Giống như thuế vậy—với pháp luật **không thể mang thai một nửa**.

Don’t try to be on both sides—you can't be half pregnant in this argument.

Đừng cố đứng ở cả hai phía—trong tranh luận này **không thể mang thai một nửa**.