Herhangi bir kelime yazın!

"you better believe it" in Vietnamese

chắc chắn rồidĩ nhiên rồi

Definition

Cụm từ dùng để khẳng định chắc chắn hoặc đồng ý mạnh mẽ với ai đó, thể hiện sự tự tin hoặc ủng hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'chắc chắn rồi' hoặc 'dĩ nhiên rồi' rất thân mật, thích hợp cho hội thoại thường ngày. Có thể trả lời độc lập như một lời xác nhận mạnh mẽ.

Examples

Will it be fun? You better believe it.

Sẽ vui chứ? **Chắc chắn rồi**.

"Is the test hard?" "You better believe it."

Bài kiểm tra có khó không? **Dĩ nhiên rồi**.

"If she wins, we're celebrating all night." "You better believe it!"

Nếu cô ấy thắng, chúng ta sẽ ăn mừng suốt đêm. **Chắc chắn rồi**!

"Think I can finish this pizza by myself?" "You better believe it."

Cậu nghĩ mình có thể ăn hết chiếc pizza này một mình không? **Chắc chắn rồi**.

"I'm going to ace this interview." "You better believe it!"

Tớ sẽ làm rất tốt buổi phỏng vấn này. **Chắc chắn rồi**!

"Are you coming to the party?" "You better believe it!"

Cậu sẽ đến bữa tiệc chứ? **Chắc chắn rồi**!