Herhangi bir kelime yazın!

"you bet your boots" in Vietnamese

chắc chắn rồidĩ nhiêntuyệt đối

Definition

Đây là cách nói rất thân mật để khẳng định chắc chắn điều gì đó, nghĩa là dĩ nhiên hoặc tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, bạn bè; mang tính khẳng định mạnh. Phổ biến dạng nói, không thích hợp cho văn bản trang trọng.

Examples

—Are you coming to the party? —You bet your boots!

—Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? —**Chắc chắn rồi!**

If Mom asks if I finished my homework, you bet your boots I did.

Nếu mẹ hỏi tôi đã làm xong bài tập chưa, **chắc chắn rồi** tôi đã làm xong.

Will it rain tomorrow? You bet your boots!

Ngày mai trời mưa chứ? —**Chắc chắn rồi!**

Can I count on you to show up early? You bet your boots, I'll be there first!

Tôi có thể trông cậy bạn đến sớm không? —**Chắc chắn rồi**, tôi sẽ đến đầu tiên!

—Did you lock the door before leaving? —You bet your boots I did!

Bạn khóa cửa trước khi đi chưa? —**Chắc chắn rồi** tôi đã khóa!

Are you excited for the trip? You bet your boots—I can't wait!

Bạn có háo hức cho chuyến đi không? **Chắc chắn rồi**—tôi mong quá!