Herhangi bir kelime yazın!

"you are welcome" in Vietnamese

không có gìkhông sao đâubạn cứ tự nhiên

Definition

Ai đó cảm ơn bạn, bạn đáp lại để thể hiện phép lịch sự và rằng việc giúp đỡ không làm bạn phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến và lịch sự. Ngoài ra, có thể nói: 'Không vấn đề gì', 'Rất sẵn lòng'. Không dùng để chào mừng ai đó.

Examples

A: Thank you for your help! B: You are welcome.

A: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! B: **Không có gì**.

If someone says 'thank you,' you say 'you are welcome'.

Nếu ai đó nói 'cảm ơn', bạn đáp lại '**không có gì**'.

'You are welcome' is a polite thing to say after 'thank you'.

'**Không có gì**' là câu nói lịch sự sau 'cảm ơn'.

No worries, you are welcome!

Không sao đâu, **không có gì**!

Of course, you are welcome anytime.

Tất nhiên, **không có gì** bất cứ khi nào.

A: Thanks for explaining! B: You are welcome, let me know if you need more help.

A: Cảm ơn giải thích nhé! B: **Không có gì**, cứ hỏi nếu cần thêm.