"you've" in Vietnamese
bạn đãbạn có (đã làm, đã có)
Definition
Dạng rút gọn của 'you have', dùng để diễn tả ai đó đã làm xong một việc hoặc có điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'you've' thường xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp, không chính thức. Chủ yếu dùng với thì hiện tại hoàn thành (ví dụ: 'you've seen...'), hiếm khi dùng để nói về sở hữu đơn giản ('you have a car' phổ biến hơn).
Examples
You've finished your homework.
**Bạn đã** làm xong bài tập về nhà.
You've been to Paris, right?
**Bạn đã** từng đến Paris rồi đúng không?
You've got a great smile.
**Bạn có** nụ cười rất đẹp.
Wow, you've really changed since last year!
Wow, **bạn** thật sự đã thay đổi từ năm ngoái!
You've probably heard this song before.
**Có thể bạn** đã nghe bài hát này rồi.
Let me know if you've any questions.
Nếu **bạn có** thắc mắc nào, hãy cho tôi biết nhé.