"you're wasting my time" in Vietnamese
Definition
Nói khi ai đó đang làm hoặc nói điều gì đó không hữu ích cho bạn và khiến bạn mất thời gian một cách không cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này thể hiện sự bực bội hoặc mất kiên nhẫn, nghe khá thẳng thắn và đôi khi không lịch sự. Muốn nhẹ nhàng hơn có thể nói: 'Tôi không có thời gian cho việc này'.
Examples
You're wasting my time by asking the same question again.
Bạn cứ hỏi đi hỏi lại câu đó, **bạn đang lãng phí thời gian của tôi**.
Please stop, you're wasting my time.
Làm ơn dừng lại, **bạn đang lãng phí thời gian của tôi**.
You're wasting my time with these silly games.
Với mấy trò ngớ ngẩn này, **bạn đang lãng phí thời gian của tôi**.
Look, you're wasting my time — let's get to the point.
Này, **bạn đang lãng phí thời gian của tôi** — vào thẳng vấn đề đi.
Sorry, but you're wasting my time if you’re not going to do your part.
Xin lỗi, nhưng nếu bạn không làm phần của mình thì **bạn đang lãng phí thời gian của tôi**.
If you keep changing your mind, you're wasting my time here.
Nếu bạn cứ thay đổi quyết định, **bạn đang lãng phí thời gian của tôi** ở đây.