Herhangi bir kelime yazın!

"you're telling me" in Vietnamese

Ai mà chẳng biếtTôi biết chứ

Definition

Cụm này dùng để diễn tả sự đồng tình hoàn toàn với ai đó, thường vì bạn cũng từng trải qua điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể nhấn mạnh sự đồng cảm hoặc kèm chút hài hước, đôi khi mang sắc thái châm biếm.

Examples

"It's so cold today!" "You're telling me!"

"Hôm nay lạnh quá!" "**Ai mà chẳng biết**!"

"This homework is so hard." "You're telling me. I spent hours on it."

"Bài tập này khó thật." "**Tôi biết chứ**. Tôi làm hàng giờ liền."

"I can't believe how busy this place is." "You're telling me. There's a line out the door."

"Tôi không tin nổi chỗ này đông thế." "**Ai mà chẳng biết**. Đông đến xếp hàng ra ngoài kia kìa."

"My boss keeps giving me extra work." "You're telling me—mine does the same thing."

"Sếp tôi cứ giao thêm việc mãi." "**Tôi biết chứ**—sếp tôi cũng thế."

"Traffic was terrible this morning." "You're telling me—I barely made it on time."

"Sáng nay kẹt xe kinh khủng." "**Tôi biết chứ**—tôi suýt nữa thì đến muộn."

"Honestly, Mondays are the worst." "You're telling me! I need another coffee to survive."

"Thật lòng, thứ Hai tệ nhất." "**Ai mà chẳng biết**! Tôi phải uống thêm cà phê mới chịu nổi."