"yoni" in Vietnamese
Definition
'Yoni' là từ tiếng Phạn chỉ bộ phận sinh dục nữ, thường tượng trưng cho năng lượng nữ tính thần thánh và sự sáng tạo trong đạo Hindu và một số truyền thống tâm linh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yoni' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật, tâm linh, ít dùng trong hội thoại thường ngày. Trong Ấn Độ giáo, nó tượng trưng cho sinh sản và nữ tính thiêng liêng.
Examples
The statue in the temple represents the yoni.
Bức tượng trong đền thờ tượng trưng cho **yoni**.
In Hinduism, the yoni is a symbol of creation.
Trong Ấn Độ giáo, **yoni** là biểu tượng của sự sáng tạo.
Yoni is often discussed in yoga philosophy.
**Yoni** thường được bàn luận trong triết lý yoga.
Many ancient carvings feature the yoni as a key element.
Nhiều tác phẩm điêu khắc cổ đại có **yoni** là yếu tố chính.
The concept of the yoni is celebrated in some festivals.
Khái niệm về **yoni** được tôn vinh ở một số lễ hội.
Some modern artists use the yoni to explore themes of femininity.
Một số nghệ sĩ hiện đại dùng hình ảnh **yoni** để khám phá chủ đề nữ tính.