Herhangi bir kelime yazın!

"yonder" in Vietnamese

đằng kiaphía xa kia

Definition

Từ này dùng để chỉ một nơi hoặc vật ở xa nhưng vẫn nhìn thấy được. Thường gặp trong văn học cổ điển hoặc ngôn ngữ xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất cổ, gần như chỉ xuất hiện trong văn thơ hoặc một số phương ngữ. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường gặp trong cụm 'over yonder', 'from yonder'.

Examples

Look at that house yonder on the hill.

Nhìn ngôi nhà **đằng kia** trên đồi kìa.

The river flows yonder, behind the trees.

Dòng sông chảy **đằng kia**, sau những hàng cây.

We will meet yonder, at sunset.

Chúng ta sẽ gặp nhau **đằng kia** vào lúc hoàng hôn.

Do you see that barn yonder in the field?

Bạn có thấy cái kho **đằng kia** ngoài đồng không?

The answer you seek lies yonder beyond the mountains.

Câu trả lời bạn tìm kiếm nằm **đằng kia**, vượt qua những ngọn núi.

There's a picnic spot just over yonder where the grass is greenest.

Có một chỗ dã ngoại **đằng kia**, nơi cỏ xanh nhất.