"yokel" in Vietnamese
Definition
Từ miệt thị chỉ người ở nông thôn bị coi là kém hiểu biết hoặc vụng về.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chế giễu và không nên dùng để miệt thị người khác. Cùng nghĩa với 'bumpkin', 'hillbilly'.
Examples
They called him a yokel because he didn't know how to use the subway.
Họ gọi anh ấy là **dân quê** vì anh ấy không biết đi tàu điện ngầm.
The movie shows a yokel moving to the city for the first time.
Bộ phim kể về một **người nhà quê** lần đầu tiên lên thành phố.
He thinks everyone from the countryside is a yokel.
Anh ấy nghĩ ai ở quê lên cũng là **dân quê**.
When I wore boots to the fancy restaurant, I felt like a total yokel.
Tôi đi ủng vào nhà hàng sang trọng và cảm thấy mình đúng là **dân quê**.
People in the city sometimes laugh at yokels, but it’s just a stereotype.
Người thành phố đôi khi cười nhạo **dân quê**, nhưng đó chỉ là định kiến thôi.
Don’t let them call you a yokel just because you grew up on a farm.
Đừng để họ gọi bạn là **dân quê** chỉ vì bạn lớn lên ở trang trại.