Herhangi bir kelime yazın!

"yohimbe" in Vietnamese

yohimbe

Definition

Yohimbe là một loài cây ở châu Phi, vỏ của nó được dùng làm thuốc, đặc biệt trong các thực phẩm bổ sung hỗ trợ sức khỏe sinh lý và tăng năng lượng. Tên này cũng có thể ám chỉ đến chiết xuất hoặc sản phẩm từ vỏ cây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yohimbe' chủ yếu xuất hiện trong y học, thực phẩm chức năng. Thường gặp là 'vỏ yohimbe', 'chiết xuất yohimbe'. Có thể nhầm lẫn với 'yohimbine' - hoạt chất chính.

Examples

Some supplements contain yohimbe extract.

Một số thực phẩm bổ sung có chứa chiết xuất **yohimbe**.

Yohimbe is used in traditional African medicine.

**Yohimbe** được sử dụng trong y học truyền thống châu Phi.

The bark of the yohimbe tree has medicinal properties.

Vỏ cây **yohimbe** có dược tính.

Have you ever tried a supplement with yohimbe in it?

Bạn đã từng thử thực phẩm bổ sung có chứa **yohimbe** chưa?

Some people believe yohimbe boosts energy, but it’s not for everyone.

Một số người tin rằng **yohimbe** tăng năng lượng, nhưng nó không phù hợp với tất cả mọi người.

Be careful—yohimbe can have side effects if you take too much.

Hãy cẩn thận—dùng quá nhiều **yohimbe** có thể gây tác dụng phụ.