"yipes" in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc choáng váng, thường mang tính vui nhộn hoặc hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường gặp trong truyện tranh hoặc hoạt hình, dùng để tạo cảm giác hài hước hoặc kịch tính như 'yikes' hay 'wow', nhưng hơi cổ điển.
Examples
Yipes! That spider is huge.
**Ôi trời**! Con nhện đó to quá.
Yipes, I almost forgot my keys!
**Ối**, suýt nữa mình quên chìa khóa!
Yipes! The water is freezing!
**Ái chà**! Nước lạnh quá!
He looked at the bill and said, "Yipes! That's more than I expected."
Anh ấy nhìn hóa đơn rồi nói: "**Ôi trời**! Đắt hơn mình tưởng."
"Yipes! Watch out for that car!" I shouted.
"**Ôi trời**! Cẩn thận xe kìa!" tôi hét lên.
"Yipes, I didn't see you there! You scared me!"
"**Ối**, mình không thấy bạn ở đó! Bạn làm mình hết hồn!"