Herhangi bir kelime yazın!

"yield" in Vietnamese

tạo ramang lại (kết quả, lợi nhuận)nhường (đường)đầu hàng

Definition

Tạo ra hoặc mang lại một điều gì đó như là sản phẩm, lợi nhuận hoặc kết quả. Cũng có nghĩa là nhường, đầu hàng hoặc nhường đường cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kinh doanh hoặc nông nghiệp, 'yield' chỉ sản lượng hoặc lợi nhuận. Trên biển báo giao thông, 'yield' tức là phải nhường đường. Không nhầm lẫn với 'wield' (sử dụng công cụ, quyền lực).

Examples

The apple trees yield a lot of fruit each year.

Cây táo **cho** rất nhiều quả mỗi năm.

Farmers hope for a high yield from their crops.

Nông dân hy vọng đạt **năng suất** cao từ vụ mùa của họ.

You must yield at this intersection.

Bạn phải **nhường** tại giao lộ này.

After a long debate, he finally yielded to their demands.

Sau cuộc tranh luận dài, cuối cùng anh ấy đã **chấp nhận** yêu cầu của họ.

That investment will yield better results in the long run.

Khoản đầu tư đó sẽ **mang lại** kết quả tốt hơn về lâu dài.

If you keep pushing, the door will yield eventually.

Nếu bạn cứ đẩy, cánh cửa rồi sẽ **mở ra** thôi.