Herhangi bir kelime yazın!

"yeti" in Vietnamese

yetiNgười tuyết

Definition

Yeti là sinh vật huyền thoại được cho là sống ở dãy Himalaya, thường được mô tả là một sinh vật lớn, lông lá, giống người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yeti' chủ yếu dùng trong những câu chuyện truyền thuyết, sách hoặc phim ảnh. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'bigfoot' trong truyền thuyết Bắc Mỹ.

Examples

Some people believe the yeti lives in the snowy mountains.

Một số người tin rằng **yeti** sống ở những ngọn núi phủ đầy tuyết.

The yeti is also called the Abominable Snowman.

**Yeti** còn được gọi là Người tuyết.

Many stories talk about the mysterious yeti.

Nhiều câu chuyện nói về **yeti** bí ẩn.

People have tried to find the yeti for years, but nobody has real proof.

Người ta đã cố gắng tìm **yeti** trong nhiều năm, nhưng chưa ai có bằng chứng thật sự.

Do you think the yeti is real, or just a legend?

Bạn nghĩ **yeti** có thật không, hay chỉ là truyền thuyết thôi?

That movie was about a group of hikers searching for a yeti.

Bộ phim đó nói về nhóm người leo núi đi tìm **yeti**.