Herhangi bir kelime yazın!

"yesterdays" in Vietnamese

những ngày xưadĩ vãng

Definition

‘Những ngày xưa’ hay ‘dĩ vãng’ là cách gọi mang tính thi vị để nói về những khoảng thời gian đã trôi qua, thường gợi nhớ hoặc tiếc nuối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn thơ, tự sự hoặc khi muốn nói về quá khứ một cách hình tượng, không dùng để chỉ riêng ngày hôm qua.

Examples

Old photos remind me of my yesterdays.

Những bức ảnh cũ nhắc tôi nhớ về **những ngày xưa** của mình.

She often dreams about her yesterdays.

Cô ấy thường mơ về **dĩ vãng** của mình.

The novel is full of forgotten yesterdays.

Cuốn tiểu thuyết đầy những **ngày xưa** đã bị lãng quên.

Sometimes, our yesterdays shape who we are today.

Đôi khi, **những ngày xưa** đã định hình nên con người chúng ta hôm nay.

He wishes he could relive his best yesterdays.

Anh ấy ước có thể sống lại những **ngày xưa** đẹp nhất của mình.

Let’s not dwell too much on yesterdays; the future is ahead.

Chúng ta đừng quá bận tâm đến **dĩ vãng**; phía trước là tương lai.