Herhangi bir kelime yazın!

"yer" in Vietnamese

của màycủa mi (rất thân mật, địa phương)

Definition

'yer' là cách nói rất thân mật, địa phương của 'của bạn', thường thấy trong lời thoại, nhạc, hay nói chuyện thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện cực kỳ thân thiết, hài hước, hoặc trong nhạc, lời thoại 'đời thường'; không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I like yer hat.

Tao thích **cái mũ** của **mày**.

Where's yer phone?

**Điện thoại** của **mi** đâu rồi?

Take off yer shoes.

Cởi **giày** của **mày** ra đi.

Close yer eyes and make a wish.

Nhắm **mắt** của **mi** lại và ước đi.

That's none of yer business!

Đó không phải chuyện của **mày**!

Watch yer step, it's slippery out there.

Cẩn thận **bước chân** của **mày**, ngoài kia trơn lắm.