Herhangi bir kelime yazın!

"yep" in Vietnamese

yep (dùng từ tiếng Anh trong chat hoặc nói chuyện trẻ)

Definition

Cách nói thân mật, xuồng xã thay cho “vâng/đúng rồi” trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nói chuyện với bạn bè, người thân hoặc nhắn tin; không dùng trong văn bản hoặc nói chuyện trang trọng. 'Ừ' là tương đương tự nhiên nhất.

Examples

A: Are you ready? B: Yep.

A: Cậu sẵn sàng chưa? B: **Ừ**.

Yep, this is my bag.

**Ừ**, đây là túi của mình.

He asked if I liked the movie, and I said, “Yep.”

Anh ấy hỏi mình có thích bộ phim không, mình trả lời: '**Ừ**'.

Yep, I forgot my keys again.

**Ừ**, mình lại quên chìa khóa rồi.

So, yep, that was a waste of time.

Vậy đó, **ừ**, đúng là phí thời gian.

“Did you eat my fries?” “Yep... sorry.”

"Cậu ăn khoai tây của tớ à?" "**Ừ**... xin lỗi nha."