Herhangi bir kelime yazın!

"yen for" in Vietnamese

khao khát vềmong muốn mãnh liệt về

Definition

Một mong muốn mãnh liệt hoặc khao khát về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hơi trang trọng hoặc mang tính văn học, thường dùng trong văn bản nhiều hơn hội thoại. 'yen for' luôn đi với đối tượng mong muốn (vd: yen for food). Không nhầm với tiền 'yen' của Nhật.

Examples

He has a yen for travel.

Anh ấy có một **khao khát về** du lịch.

She felt a yen for something sweet.

Cô ấy cảm thấy một **khao khát về** đồ ngọt.

Lately, I've had a yen for quiet weekends.

Gần đây, tôi có một **khao khát về** những cuối tuần yên tĩnh.

I've always had a yen for adventure, even as a child.

Từ nhỏ tôi đã có một **khao khát về** phiêu lưu.

He can't seem to shake his yen for danger.

Anh ấy dường như không thể bỏ được **khao khát về** mạo hiểm của mình.

On rainy days, I get a yen for hot chocolate.

Những ngày mưa, tôi thường có một **khao khát về** sô-cô-la nóng.