Herhangi bir kelime yazın!

"yellowtail" in Vietnamese

cá đuôi vàng

Definition

Cá đuôi vàng là loại cá có vây đuôi màu vàng, thường được ăn trong ẩm thực Nhật Bản như sushi hoặc sashimi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cá đuôi vàng’ chủ yếu dùng trong bối cảnh ẩm thực, đặc biệt cho món sushi hoặc sashimi. Không phải là ‘cá ngừ vây vàng’ (yellowfin).

Examples

The chef prepared fresh yellowtail for dinner.

Đầu bếp đã chuẩn bị **cá đuôi vàng** tươi cho bữa tối.

Many people love yellowtail sushi.

Nhiều người thích sushi **cá đuôi vàng**.

A yellowtail has a bright yellow tail fin.

Một con **cá đuôi vàng** có vây đuôi màu vàng sáng.

I ordered yellowtail sashimi because it's my favorite.

Tôi đã gọi sashimi **cá đuôi vàng** vì đó là món tôi thích nhất.

Have you ever tried grilled yellowtail? It's amazing.

Bạn từng thử **cá đuôi vàng** nướng chưa? Rất tuyệt vời.

Yellowtail is always super fresh at this sushi bar.

Ở quán sushi này, **cá đuôi vàng** lúc nào cũng cực kỳ tươi.