"yellow journalism" in Vietnamese
Definition
Đây là kiểu báo chí dùng sự phóng đại, giật gân và tiêu đề nổi bật để thu hút độc giả, thường làm giảm độ chính xác hoặc tính nghiêm túc của tin tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực và được dùng để phê phán báo chí đặt sự giật gân lên trên sự thật. Hay gặp trong các cụm như 'spread yellow journalism', 'tabloids are known for yellow journalism'.
Examples
Many people think yellow journalism is a serious problem today.
Nhiều người cho rằng **báo chí lá cải** là một vấn đề nghiêm trọng ngày nay.
Yellow journalism often uses shocking headlines.
**Báo chí lá cải** thường dùng những tiêu đề gây sốc.
Tabloid newspapers are famous for yellow journalism.
Báo lá cải nổi tiếng vì **báo chí lá cải**.
People are tired of yellow journalism spreading rumors just to get attention.
Mọi người đã mệt mỏi vì **báo chí lá cải** lan truyền tin đồn chỉ để gây chú ý.
Whenever there's a scandal, yellow journalism goes wild.
Bất cứ khi nào có bê bối, **báo chí lá cải** lại rộ lên.
He accused the magazine of practicing yellow journalism to boost sales.
Anh ấy cáo buộc tạp chí thực hiện **báo chí lá cải** để tăng doanh số.