"yell your head off" in Vietnamese
Definition
Hét rất to, thường kéo dài, thường do tức giận, sợ hãi hoặc phấn khích.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, kể chuyện hoặc phàn nàn. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có nghĩa giống 'scream your head off'.
Examples
The baby yelled his head off when he was hungry.
Em bé **la hét toáng lên** khi đói bụng.
Don't yell your head off; I can hear you just fine.
Đừng **la hét toáng lên**, tôi nghe rõ mà.
The fans yelled their heads off at the concert.
Các cổ động viên **hét hết cỡ** tại buổi hòa nhạc.
My brother started yelling his head off when he saw the spider in the shower.
Em trai tôi bắt đầu **la hét toáng lên** khi thấy con nhện trong phòng tắm.
You don't have to yell your head off to get your point across.
Bạn không cần phải **hét hết cỡ** để người khác hiểu ý bạn.
I could hear my neighbors yelling their heads off during the soccer game.
Tôi nghe rõ hàng xóm **la hét toáng lên** khi trận bóng diễn ra.