Herhangi bir kelime yazın!

"yell bloody murder" in Vietnamese

la hét ầm ĩgào lên dữ dội

Definition

La hét rất to và dữ dội vì sợ hãi, tức giận hoặc phản đối. Thường mô tả người phản ứng một cách quá mức trước vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói không trang trọng, thường dùng trong tình huống quá mức hoặc khi than phiền. Không liên quan tới giết người thật, chỉ nhằm nhấn mạnh sự la hét dữ dội.

Examples

The child yelled bloody murder when he saw the spider.

Đứa trẻ **la hét ầm ĩ** khi nhìn thấy con nhện.

She yelled bloody murder when her phone disappeared.

Cô ấy **gào lên dữ dội** khi điện thoại biến mất.

If you touch his toys, he will yell bloody murder.

Nếu bạn động vào đồ chơi của nó, nó sẽ **gào lên dữ dội**.

He yelled bloody murder when he stubbed his toe, but it wasn’t that bad.

Anh ấy **la hét ầm ĩ** khi vấp ngón chân, nhưng thực ra không nghiêm trọng lắm.

My neighbor’s dog started barking and she yelled bloody murder to make it stop.

Khi chó của hàng xóm bắt đầu sủa, bà ấy **la hét ầm ĩ** để nó dừng lại.

He didn’t just complain—he yelled bloody murder until someone listened.

Anh ấy không chỉ phàn nàn—anh ấy **la hét ầm ĩ** cho tới khi ai đó chịu lắng nghe.