"yearned" in Vietnamese
Definition
Cảm giác rất muốn hoặc rất nhớ một điều gì hoặc ai đó, thường đi kèm với sự buồn bã hoặc khao khát sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'yearned' thường đi với 'for' như trong 'yearned for home'. Dùng để diễn tả nỗi mong mỏi hoặc khao khát sâu sắc, không dùng cho mong muốn thông thường.
Examples
She yearned for her family when she moved abroad.
Khi sang nước ngoài, cô ấy **khao khát** được ở bên gia đình.
He yearned to see the mountains again.
Anh ấy **khao khát** được nhìn thấy núi non một lần nữa.
As a child, she yearned for adventure.
Khi còn nhỏ, cô ấy từng **mong mỏi** được phiêu lưu.
For years, he yearned for a place to call home.
Suốt nhiều năm, anh ấy đã **khao khát** có một nơi gọi là nhà.
They yearned for a better life full of hope.
Họ **khao khát** một cuộc sống tốt đẹp hơn đầy hy vọng.
All winter, I yearned for the warmth of the sun.
Suốt mùa đông, tôi **khao khát** cảm giác ấm áp của mặt trời.